Cây Hương thảo: Gia vị có nhiều tác dụng chữa bệnh

Cây Hương thảo

1. Mô tả dược liệu

1.1. Tên gọi, danh pháp

Hương thảo hay Mê điệt hương, có tên khoa học Rosmarinus officinalis. Đây là một loài thực vật có hoa trong họ Hoa môi. Loài này được mô tả khoa học đầu tiên vào năm 1753.

1.2. Đặc điểm tự nhiên

Hương thảo là loài cây nhỏ cao 1 – 2m, phân nhánh và mọc thành bụi. Lá nhiều, hẹp, hình dải, dai, có mép gập xuống, không cuống, màu xanh sẫm và nhẵn ở trên, phủ lông rải rác màu trắng ở mặt dưới. Hoa xếp 2 – 10 ở các vòng lá, dài cỡ 1 cm, màu lam nhạt. Hoa hơi có màu hoa cà với những chấm tím ở phía trong các thuỳ. Toàn cây có mùi rất thơm.

1.3. Phân bố, thu hái, chế biến

Cây bản địa vùng Địa Trung Hải, được trồng nhiều ở Nam châu Âu, Tây Á và Bắc Phi trước đây. Tại Việt Nam, cây được nhập trồng ở một số tỉnh miền Trung và miền Nam (theo A. Pételot). Thường trồng bằng cách giâm cành hay gieo hạt.

Cây thích hợp với khí hậu nhiều nắng, khô ráo nhưng không quá nóng. Đất trồng phải thoát nước tốt.

Cây Hương thảo
Cây Hương thảo

Hương thảo tỏa mùi hương nồng. Khi thu hoạch ở quy mô lớn, người ta có thể cắt các ngọn cây có hoa đem phơi hay sấy khô, đập lấy lá. Cũng có thể cắt các cành tươi không hoa hoặc tỉa lá để dùng ở quy mô nhỏ.

1.4. Bộ phận sử dụng

Bộ phận sử dụng được của Hương thảo là ngọn cây với lá.

2. Thành phần hóa học

Cây chứa tinh dầu và tanin. Tinh dầu (0,5% ở cây khô, 1,1 – 2% ở lá, 1,4% ở hoa) mà thành phần gồm có a-pinen (tới 80%), terpen, borneol, acetat bornyl, camphor, cineol và một sesquiterpen (caryophyllen). Nếu mới cất, tinh dầu là một chất lỏng không màu hay vàng vàng. Về sau sẫm dần và cứng lại, có thể hòa tan vào rượu theo bất kỳ tỉ lệ nào.

Cây chứa choline, một glucosid không tan trong nước, một saponosid acid, các acid hữu cơ (citric, glycolic, glyeeric) và hai heterosid là romaside và romarinoside. Ngoài ra còn có acid rosmarinic.

3. Tác dụng dược lý

3.1. Theo y học cổ truyền

Theo Đông y, Hương thảo có vị chát, mùi thơm nồng, tính ấm nóng. Tác dụng:

  • Bổ dưỡng, tăng cường sinh lực, hoạt huyết.
  • Tẩy uế trọc, kích thích hoạt động của hệ tiêu hóa, lợi mật, lợi tiểu, nhuận trường.
  • Chống viêm sưng, chống oxy hóa.
  • Kích thích tuần hoàn máu lên não, giúp tăng cường trí nhớ và sự tập trung, giúp chống rụng tóc và mau mọc tóc.
  • Khử trùng đường hô hấp và làm long đàm, dễ khạc đàm.
Một trong những công dụng của cây Hương thảo là giúp kích thích mọc tóc
Một trong những công dụng của cây Hương thảo là giúp kích thích mọc tóc

3.2. Theo y học hiện đại

3.2.1. Trong điều trị phục hồi sau nhồi máu cơ tim, sau đột quỵ não

Bổ sung lá tươi từ Hương thảo cung cấp tỉ lệ sống sót tốt hơn ở động vật bị nhồi máu. Nó cũng cải thiện chức năng tâm trương, phì đại cơ tim, chức năng và hình thái tim so với động vật chỉ được điều trị thông thường. Qua đó, người ta chứng minh rằng việc sử dụng loại cây này có thể là một liệu pháp bổ sung cho quá trình phục hồi tim sau nhồi máu.

Đột quỵ não là do sự gián đoạn lưu thông máu trong não, do tắc nghẽn (thiếu máu cục bộ) hoặc do mạch bị vỡ (đột quỵ xuất huyết). Tuy nhiên, cả hai đều gây ra thiệt hại không thể phục hồi cho vùng tổn thương và sẽ ảnh hưởng đến hoạt động cá nhân hằng ngày. Chiết xuất Hương thảo bằng dung môi hydroethanolic đã được chứng minh là có tác dụng bảo vệ thần kinh ở động vật bị thiếu máu cục bộ não.

3.2.2. Trong điều trị rối loạn lipid máu

Việc sử dụng dịch chiết nước Hương thảo cho động vật bị rối loạn lipid máu giúp ức chế tăng cân, giảm sự tích tụ chất béo. Ngoài ra, Hương thảo “sửa chữa” chấn thương do thuốc gây ra. Do đó, chiết xuất này có thể là một ứng cử viên mạnh mẽ để kiểm soát rối loạn lipid máu.

3.2.3. Trong điều trị giảm đau, giảm lo âu

Một số loại thuốc điều trị cơn đau có thể gây ra các tác dụng phụ, chẳng hạn như vấn đề về tim mạch, thận và dạ dày. Do đó, hiệu quả của chiết xuất Hương thảo có tiềm năng kiểm soát cơn đau, không ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc khác.

Hương thảo cũng đã được thử nghiệm như một chất thay thế cho các loại thuốc chống lo âu và trầm cảm có sẵn có thể gây ra các phản ứng phụ, bao gồm hạ huyết áp, loạn nhịp tim và nghiện. Hương thảo có thể là một thay thế cho những trường hợp này vì tác dụng dự phòng chống lo âu của nó đã được chứng minh.

Hương thảo có thể giúp giảm lo âu
Dược liệu có thể giúp giảm lo âu

3.2.4. Trong dự phòng nhiễm độc chì ở cộng đồng

Nhiễm độc chì là một vấn đề sức khỏe cộng đồng ở nhiều quốc gia, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Chiết xuất Hương thảo trong cồn đã được chứng minh là một chất bảo vệ gan và thận, chống lại tác dụng độc hại do chì. Việc sử dụng Hương thảo có thể là một cách để các cộng đồng này ngăn chặn tác hại của chì.

4. Liều dùng, cách dùng

Cách ngâm rượu: Dùng 200g lá Hương thảo khô ngâm với 1 lít rượu trắng trên 40°, bảo quản trong chai thủy tinh đã được khử trùng, cất nơi khô ráo, tránh ánh nắng. Ngày uống 2 lần, mỗi lần 2ml rượu thuốc pha với nước sôi để nguội, giúp tăng cường sức khỏe, chữa căng thẳng thần kinh, tiêu hóa kém.

Cách hãm thuốc: Dùng 2 – 3g lá Hương thảo khô hãm trong một tách nước sôi làm một liều. Ngày uống 4 – 5 liều. Hoặc dùng 20g lá khô (30g lá tươi) hãm với 500ml nước sôi, chia 4 – 5 lần để uống trong ngày. Tác dụng giảm nhức đầu, tăng tuần hoàn máu, tăng huyết áp, giúp tăng tiết mật và lợi tiểu. Xoa nhẹ nước hãm thuốc này lên da đầu để tăng cường sự mọc tóc.

Lá tươi hay lá khô đều được dùng làm gia vị trong ẩm thực.

5. Kiêng kỵ

  • Không dùng hương thảo cho trẻ nhỏ, nhất là trẻ sơ sinh, những phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
  • Người có cơn động kinh, những người quá nhạy cảm với tinh dầu hương thảo không nên sử dụng.

Hương thảo là loài cây gia vị đang phổ biến ở nhiều nơi. Tuy có nguồn gốc từ thiên nhiên nhưng Hương thảo có chỉ định, chống chỉ định và tác dụng phụ. Quý bạn đọc và người thân không nên tự ý sử dụng hoặc nghe theo bài thuốc kinh nghiệm. Quý bạn đọc hãy đến bác sĩ để hiểu rõ tình trạng cơ thể và tham vấn ý kiến. 

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*